Kết quả 9INE vs Alliance (9INE-ALL): Level Up LUND! 2025, ngày 13/04/2025

9INE9INE9INE#100 · Elo 16332AllianceAlliance#55 · Elo 15371
Level Up LUND! 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
69.8%Xác suất thắng trước trận30.2%
Map 19INE9INEthắngMap 2AlliancethắngMap 39INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: 9INE 1633, Alliance 1537.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 9INE thắng 3, Alliance thắng 2. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 19 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 5/10 trận, Alliance thắng 4/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Alliance

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
67Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
27Tuổi23
05/2024Ở đội từ12/2024
840eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiAlliance
54% (202-174)Tỉ lệ thắng map46% (133-158)
31-35Map quyết định thắng–thua28-28
62%Thắng loạt không mất map nào44%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT43%
48%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Alliance: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE3thắng2thắngAllianceAlliance

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 9INE và Alliance trước trận

9INE · thắng 5/10Alliance · thắng 4/10
Tmegoshort1–0
BAstralis Talent0–1
TTricked1–0
TAM Gaming1–0
BGenOne1–2
BInsilio1–2
BIberian Soul1–2
TWild Lotus2–1
BNemiga0–2
TWild Lotus2–1
BTeam Next Level0–1
TMASONIC1–0
TMetizport X1–0
TBack2TheGame1–0
BZero Tenacity1–2
BFire Flux Esports0–2
BSashi Esport1–2
BGUN5 Esports0–2
TMonte2–1
BNAVI Junior1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Alliance
50%4 mapLLWW
Ancient
50%6 mapLWLLW
0%7 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
80%5 mapWWWWL
Nuke
100%2 mapWW
75%4 mapWWWL
Inferno
33%3 mapLWL
80%5 mapLWWWW
Anubis
–
100%3 mapWWW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA