Kết quả Monte vs HAVU (MNTE-HAVU): DraculaN Season 6 2026, ngày 30/03/2026

MonteMonte#90 · Elo 17872HAVUHAVU#163 · Elo 15210
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
91.6%Xác suất thắng trước trận8.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút
Monte
13
CT10:2T3:4
HAVU
6
MAP 2Dust II45 phút
Monte
13
T8:4CT5:4
HAVU
8

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 266 điểm Elo: Monte 1787, HAVU 1521.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 4/10 trận, HAVU thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 92% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs HAVU

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng49%
55Trận 12 tháng49
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi21
04/2025Ở đội từ01/2025
820eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiHAVU
54% (174-149)Tỉ lệ thắng map52% (151-141)
38-23Map quyết định thắng–thua27-26
47%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
42%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Monte và HAVU trước trận

Monte · thắng 4/10HAVU · thắng 4/10ThắngThua
147015881706182317861521147015881706182317861521
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team0–2
T9INE2–1
BFaZe0–2
BLegacy0–2
BNatus Vincere1–2
TPARIVISION2–1
THeroic2–0
TNRG2–0
BAstralis1–2
Bfnatic0–2
TStrael-Bora2–0
BSashi Esport0–1
TSINQU1–0
BTDK1–2
THyperSpirit2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BNemiga0–2
BAurora Young Blood1–2
BTeam Novaq1–2
BBebop0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %HAVU
38%8 mapWLWWL
Nuke
63%8 mapWLWLW
55%11 mapLWLLW
Dust II
0%3 mapLLL
43%7 mapLWLWL
Mirage
0%4 mapLLLL
50%4 mapLWLW
Inferno
50%2 mapWL
0%3 mapLLL
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapWL
Anubis
0%1 mapL
0%2 mapLL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA