Kết quả Monte vs M80 (MNTE-M80): DraculaN Season 6 2026, ngày 02/04/2026

MonteMonte#90 · Elo 18261M80M80#37 · Elo 18282
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
49.6%Xác suất thắng trước trận50.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút
Monte
13
CT6:6T7:2
M80
8
MAP 2Dust II34 phút
Monte
3
T3:9CT0:4
M80
13
MAP 3Mirage49 phút
Monte
10
CT5:7T5:6
M80
13

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: Monte 1826, M80 1828.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Monte thắng 1, M80 thắng 0. Monte thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 6/10 trận, M80 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); M80 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs M80

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng63%
60Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi27
04/2025Ở đội từ10/2023
820eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiM80
55% (180-148)Tỉ lệ thắng map65% (126-68)
37-23Map quyết định thắng–thua14-14
51%Thắng loạt không mất map nào73%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
54%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs M80: các lần gặp trước trận này

MonteMonte1thắng0thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Monte ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Monte và M80 trước trận

Monte · thắng 6/10M80 · thắng 6/10ThắngThua
177318001828185518241829177318001828185518241829
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM802–0
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
THAVU2–0
BBetBoom Team0–2
T9INE2–1
BFaZe0–2
BLegacy0–2
BNatus Vincere1–2
TPARIVISION2–1
TAlliance2–1
BMonte0–2
TAurora Gaming2–1
TLiquid2–0
TBASEMENT BOYS2–0
BHEROIC Academy0–2
TJohnny Speeds2–0
BRebels Gaming0–1
BJiJieHao0–1
T9INE1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %M80
64%14 mapLWWWW
Dust II
44%9 mapLWLLL
43%7 mapLWLWL
Mirage
60%10 mapWLWLL
50%4 mapLWLW
Inferno
63%8 mapWLWWW
50%10 mapWWLWW
Nuke
–
75%4 mapWLWW
Anubis
60%5 mapLWLWW
33%3 mapLLW
Ancient
40%5 mapLWLLW
0%3 mapLLL
Overpass
67%3 mapWWL
–
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA