Kết quả FaZe vs Monte (FaZe-MNTE): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 08/03/2026

57.4%Xác suất thắng trước trận42.6%
Xem lại
ESL Pro League Season 23 2026 · Vòng 3FaZeFaZeFaZeFaZeFaZeMonteMonteMonteVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II51 phút▶
FaZe
13
CT8:4T5:7
Monte
11
MAP 2Overpass112 phút▶
FaZe
13
T6:6CT7:5
Monte
11

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: FaZe 1831, Monte 1796.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FaZe thắng 1, Monte thắng 0. FaZe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 19 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 2/10 trận, Monte thắng 6/10. Monte đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs Monte

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng63%
75Trận 12 tháng52
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi26
12/2022Ở đội từ04/2025
1000eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiMonte
51% (97-93)Tỉ lệ thắng map53% (191-168)
10-16Map quyết định thắng–thua41-28
72%Thắng loạt không mất map nào47%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
46%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs Monte: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe1thắng0thắngMonteMonte

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FaZe ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FaZe và Monte trước trận

FaZe · thắng 2/10Monte · thắng 6/10ThắngThua
176418051845188518301797176418051845188518301797
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BpaiN1–2
BG20–2
BAstralis0–2
BPARIVISION1–2
BTeam Falcons1–2
THeroic2–0
BMOUZ0–2
TBC.Game Esports2–1
B3DMAX0–2
BEYEBALLERS1–2
BLegacy0–2
BNatus Vincere1–2
TPARIVISION2–1
THeroic2–0
TNRG2–0
BAstralis1–2
Bfnatic0–2
TNIP2–1
TBESTIA1–0
Tillwill2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Monte
53%19 mapLWWLW
Dust II
56%9 mapLWLWW
47%19 mapLLWLL
Mirage
38%8 mapLWLWL
59%17 mapWWLLL
Nuke
50%8 mapWWLWL
41%17 mapWLLLL
Ancient
0%2 mapLL
50%16 mapLLLLL
Inferno
33%3 mapLWL
50%6 mapWLWLW
Overpass
0%1 mapL
0%2 mapLL
Train
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA