Kết quả Luminosity vs Astralis (LG-AST): Stake Ranked Episode 4 2026, ngày 04/10/2026

31.8%Xác suất thắng trước trận68.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Luminosity vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút
Luminosity
13
T4:8CT9:3
Astralis
11
MAP 2Cache37 phút
Luminosity
7
CT5:7T2:6
Astralis
13
MAP 3Nuke47 phút
Luminosity
11
T2:10CT9:3
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

Luminosity vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Luminosity 1750, Astralis 1838.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Luminosity thắng 7/10 trận, Astralis thắng 6/10. Luminosity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Luminosity vs Astralis

LuminosityElo: #67VRS: #16
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng56%
88Trận 12 tháng86
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
27Tuổi24
07/2026Ở đội từ01/2026
820eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LuminosityĐộiAstralis
50% (20-20)Tỉ lệ thắng map51% (97-94)
4-2Map quyết định thắng–thua21-12
43%Thắng loạt không mất map nào49%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT55%
38%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Luminosity và Astralis trước trận

Luminosity · thắng 7/10Astralis · thắng 6/10ThắngThua
165117161781184617501835165117161781184617501835
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga0–2
TBIG2–1
TB82–0
B3DMAX2–3
TB82–0
TBBL2–0
TNIP1–0
TM801–0
BB80–1
TMetizport1–0
Tfnatic2–0
TBIG2–1
TFaZe2–1
BAlliance1–2
B100 Thieves1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
TFOKUS2–0
TSangal2–1
B5star1–2
BBetBoom Team0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LuminosityThắng %Astralis
80%5 mapLWWWW
Ancient
73%15 mapWWWLW
43%7 mapLWWWL
Inferno
45%11 mapLLLWL
40%5 mapWLLWL
Nuke
25%12 mapLLWLL
80%5 mapLWWWW
Mirage
44%9 mapWLLWL
0%4 mapLLLL
Dust II
33%9 mapWLLLL
33%3 mapLWL
Cache
86%7 mapWWWLW
–
Overpass
25%4 mapLLLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA