Kết quả Luminosity vs NIP (LG-NIP): Logitech G Play Connect 2026, ngày 17/09/2026

34.4%Xác suất thắng trước trận65.6%
Xem lại
Logitech G Play Connect 2026LuminosityLuminosityLuminosityNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠITwitch · esportstudion · SV

Luminosity vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient50 phút
Luminosity
13
T8:4CT5:7
NIP
11

Liquipedia CC BY-SA

Luminosity vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: Luminosity 1671, NIP 1783.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Luminosity thắng 0, NIP thắng 1. NIP thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại XSE Pro League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Luminosity thắng 5/10 trận, NIP thắng 2/10. Luminosity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Luminosity vs NIP

LuminosityElo: #67VRS: #16
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng45%
92Trận 12 tháng42
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi24
07/2026Ở đội từ04/2026
820eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LuminosityĐộiNIP
39% (9-14)Tỉ lệ thắng map52% (103-94)
3-1Map quyết định thắng–thua13-22
0%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
41%Round thắng ở bên CT51%
11%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Luminosity vs NIP: các lần gặp trước trận này

LuminosityLuminosity0thắng1thắngNIPNIPNIP

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NIP ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Luminosity và NIP trước trận

Luminosity · thắng 5/10NIP · thắng 2/10ThắngThua
161216881765184116711783161216881765184116711783
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM801–0
BB80–1
TMetizport1–0
BGamerLegion0–1
BM800–2
TM802–1
TSAW2–1
Tlargadosypelados2–1
BSpirit0–2
BGamerLegion0–1
BGamerLegion0–1
TMetizport1–0
BB80–1
BM800–1
B1WIN1–2
TInfinite2–0
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS0–2
BSinners1–2
Bfnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LuminosityThắng %NIP
33%3 mapWLL
Nuke
67%15 mapWLWLL
50%2 mapLW
Ancient
50%16 mapLWWWL
50%2 mapLW
Mirage
38%13 mapLLWLL
–
Anubis
50%8 mapWLLWL
0%3 mapLLL
Inferno
100%4 mapWWWW
0%2 mapLL
Dust II
0%5 mapLLLLL
–
Cache
0%3 mapLLL
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA