Kết quả fnatic vs Alliance (FNC-ALL): Stake Ranked Episode 4 2026, ngày 03/10/2026

51%Xác suất thắng trước trận49%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache34 phút
fnatic
13
T7:5CT6:0
Alliance
5
MAP 2Inferno51 phút
fnatic
13
CT9:3T4:8
Alliance
11

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: fnatic 1795, Alliance 1790.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: fnatic thắng 0, Alliance thắng 3. Alliance thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ROG Journey Summer 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, Alliance thắng 4/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Alliance

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng68%
95Trận 12 tháng99
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi25
03/2025Ở đội từ12/2024
800eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiAlliance
58% (146-106)Tỉ lệ thắng map63% (170-99)
20-22Map quyết định thắng–thua23-14
66%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT51%
62%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Alliance: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic0thắng3thắngAllianceAlliance

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Alliance ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của fnatic và Alliance trước trận

fnatic · thắng 5/10Alliance · thắng 4/10ThắngThua
174417751805183518001788174417751805183518001788
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB82–0
BBIG1–2
BTeam Nemesis1–2
TIberian Soul2–0
BHeroic1–2
TJust Players2–0
TPhantom2–0
TEsport Academy Copenhagen2–1
BPhantom1–2
BDrama eSports0–1
BNemiga0–2
TAstralis2–1
B3DMAX0–2
BSinners1–2
BMIBR0–2
Tmagic2–0
TTYLOO2–0
BLegacy0–2
TFaZe2–0
BTeletubisie0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Alliance
83%6 mapWWWWL
Inferno
67%12 mapWLWLW
100%5 mapWWWWW
Ancient
60%10 mapLLWWW
57%7 mapWWLWW
Anubis
33%3 mapLWL
100%3 mapWWW
Dust II
17%6 mapLLLLW
50%6 mapLWLLW
Mirage
–
67%3 mapWLW
Cache
0%3 mapLLL
–
Nuke
33%6 mapWWLLL
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA