Kết quả FUT Esports vs M80 (FUT-M80): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 01/03/2026

54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút▶
FUT Esports
10
T4:8CT6:5
M80
13
MAP 2Mirage39 phút▶
FUT Esports
13
T8:4CT5:1
M80
5
MAP 3Ancient39 phút▶
FUT Esports
13
CT8:4T5:1
M80
5

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: FUT Esports 1867, M80 1847.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs M80

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng65%
57Trận 12 tháng34
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi27
08/2025Ở đội từ10/2023
560eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiM80
60% (110-74)Tỉ lệ thắng map66% (129-67)
15-17Map quyết định thắng–thua14-14
65%Thắng loạt không mất map nào72%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
59%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FUT Esports và M80 trước trận

FUT Esports · thắng 5/10M80 · thắng 8/10ThắngThua
179218171843186918521832179218171843186918521832
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION1–2
BMOUZ0–2
TAstralis2–0
BFURIA1–2
TAurora Gaming2–1
BAstralis1–2
BG21–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
TLegacy2–0
TVoca2–1
TVoca2–0
TSkinRave2–1
TLAG Gaming2–0
TMONEY CREW2–0
BPassion UA1–2
TWildcard2–0
BGentle Mates0–2
TNRG2–0
TVoca2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %M80
81%16 mapWWWLW
Mirage
78%9 mapLWLWW
42%12 mapLWWLL
Dust II
40%5 mapWLWLL
67%12 mapWWWLL
Ancient
25%4 mapWLLL
43%7 mapLWLWL
Overpass
0%3 mapLLL
50%2 mapWL
Inferno
20%5 mapLLLWL
0%4 mapLLLL
Anubis
–
50%4 mapLWWL
Nuke
–
–
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA