Kết quả M80 vs Liquid (M80-TL): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 04/03/2026

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis46 phút▶
M80
3
CT1:11T2:2
Liquid
13
MAP 2Inferno56 phút▶
M80
13
CT4:8T9:2
Liquid
10
MAP 3Mirage66 phút▶
M80
13
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T0:2
Liquid
16

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: M80 1842, Liquid 1779.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: M80 thắng 3, Liquid thắng 1. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup North American Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 7/10 trận, Liquid thắng 4/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Liquid

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng46%
36Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi22
10/2023Ở đội từ07/2024
900eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiLiquid
66% (130-68)Tỉ lệ thắng map46% (80-93)
15-15Map quyết định thắng–thua16-14
70%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
39%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Liquid: các lần gặp trước trận này

M80M803thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của M80 và Liquid trước trận

M80 · thắng 7/10Liquid · thắng 4/10ThắngThua
176717941821184818401775176717941821184818401775
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG21–2
TNIP2–1
BFUT Esports1–2
TVoca2–1
TVoca2–0
TSkinRave2–1
TLAG Gaming2–0
TMONEY CREW2–0
BPassion UA1–2
TWildcard2–0
TSemperFi Esports2–1
BGaimin Gladiators1–2
BPassion UA0–2
BFUT Esports0–2
BG21–2
TNIP2–0
BTeam Falcons0–2
TGentle Mates2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %Liquid
70%10 mapLWLLW
Mirage
65%20 mapLLWWL
43%7 mapWLWWL
Dust II
43%14 mapWLLLL
25%4 mapWLLL
Inferno
53%15 mapWWLLW
20%5 mapLLWLL
Ancient
60%10 mapLLWLW
–
Nuke
58%12 mapWLLWL
33%3 mapWLL
Train
29%7 mapLLWLW
0%4 mapLLLL
Overpass
–
100%2 mapWW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA