Kết quả FUT Esports vs Astralis (FUT-AST): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 16/02/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 18522AstralisAstralis#19 · Elo 18100
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
59%Xác suất thắng trước trận41%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 3FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass47 phút▶
FUT Esports
13
CT9:3T4:4
Astralis
7
MAP 2Mirage32 phút▶
FUT Esports
13
T8:4CT5:0
Astralis
4

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: FUT Esports 1852, Astralis 1810.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FUT Esports thắng 0, Astralis thắng 1. Astralis thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, Astralis thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs Astralis

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng57%
55Trận 12 tháng44
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi23
08/2025Ở đội từ01/2026
560eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiAstralis
60% (107-70)Tỉ lệ thắng map49% (93-98)
15-16Map quyết định thắng–thua19-13
64%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs Astralis: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports0thắng1thắngAstralisAstralis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Astralis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Astralis trước trận

FUT Esports · thắng 5/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
175417901826186218541813175417901826186218541813
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA1–2
TAurora Gaming2–1
BAstralis1–2
BG21–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
TLegacy2–0
B3DMAX1–2
BEYEBALLERS0–2
TK272–0
T3DMAX2–0
BNatus Vincere0–2
BFURIA1–2
TFUT Esports2–1
TPARIVISION2–1
BSpirit0–2
TGamerLegion2–0
BNRG1–2
TpaiN2–0
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %Astralis
80%15 mapWWWWW
Mirage
28%18 mapLLLLL
60%5 mapWLWWL
Nuke
57%23 mapWLLWL
50%6 mapLWLWL
Overpass
65%17 mapWWWWL
75%12 mapWWWWL
Ancient
60%10 mapWLWLW
46%13 mapLLWWL
Dust II
17%6 mapLLWLL
33%3 mapLWL
Inferno
43%14 mapWLLWW
–
Train
33%6 mapWLLLW
0%4 mapLLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA