Kết quả G2 vs NIP: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 05/03/2026

G2G2#17 · Elo 18632NIPNIPNIP#12 · Elo 17470
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
73.4%Xác suất thắng trước trận26.6%
Xem lại
ESL Pro League Season 23 2026 · Vòng 5G2G2G2NIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis60 phút▶
G2
13
T9:3CT4:7
NIP
10
MAP 2Dust II80 phút▶
G2
16
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T2:0
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: G2 1863, NIP 1747.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: G2 thắng 5, NIP thắng 1. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, NIP thắng 6/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs NIP

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng47%
60Trận 12 tháng43
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi23
07/2025Ở đội từ01/2026
760eDPI–
cairneHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiNIP
53% (101-89)Tỉ lệ thắng map57% (124-95)
12-14Map quyết định thắng–thua15-21
71%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT56%
59%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs NIP: các lần gặp trước trận này

G2G25thắng1thắngNIPNIPNIP

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của G2 và NIP trước trận

G2 · thắng 4/10NIP · thắng 6/10ThắngThua
170717721836190118571747170717721836190118571747
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BpaiN0–2
TM802–1
BLegacy0–2
TGaimin Gladiators2–0
BNatus Vincere0–2
THeroic2–0
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
TGaimin Gladiators2–0
TNRG2–1
BM801–2
BLegacy1–2
B100 Thieves1–2
BMonte1–2
T100 Thieves1–0
TGamerLegion2–1
Tm1x2–1
TGentle Mates2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %NIP
57%21 mapLLWLW
Dust II
33%9 mapWLLWL
57%21 mapLWWLL
Inferno
0%4 mapLLLL
42%19 mapWWWLL
Mirage
50%4 mapWLLW
50%12 mapWWWWL
Ancient
30%10 mapLWLLL
–
Nuke
50%18 mapWWWLW
33%12 mapLLWLW
Overpass
25%4 mapLLWL
71%7 mapWWWLL
Train
67%9 mapLLWWW
33%3 mapWLL
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA