Kết quả ARCRED vs Eternal Fire (ARC-EF): CCT Europe Series #7 season 3 2025, ngày 19/09/2025

54.1%Xác suất thắng trước trận45.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train37 phút
ARCRED
13
T10:2CT3:2
Eternal Fire
4
MAP 2Nuke36 phút
ARCRED
7
CT7:5T0:8
Eternal Fire
13
MAP 3Mirage34 phút
ARCRED
13
CT8:4T5:2
Eternal Fire
6

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: ARCRED 1592, Eternal Fire 1573.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, Eternal Fire thắng 0. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Eternal Fire

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng29
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi23
05/2025Ở đội từ–
–eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiEternal Fire
46% (94-112)Tỉ lệ thắng map59% (144-100)
13-19Map quyết định thắng–thua21-14
63%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT42%
44%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng0thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Eternal Fire trước trận

ARCRED · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 6/10
TGUN5 Esports2–0
BTeam Next Level0–2
TEternal Fire2–0
BVenom0–2
TWingman2–0
TPartizan Esport2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
BBetera Esports0–2
TRun&Kill2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
BARCRED0–2
BGUN5 Esports0–2
TSENZA Esports2–0
TAlliance2–1
TFORZE Reload2–0
BHOTU0–2
T3DMAX Academy2–0
TAaB Esport2–1
TPartizan Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Eternal Fire
29%7 mapWLLLW
Inferno
33%6 mapLLLLW
50%4 mapWLWL
Dust II
43%7 mapWLWLL
50%8 mapWLLWL
Train
0%2 mapLL
67%6 mapWLLWW
Mirage
33%3 mapLWL
43%7 mapLWLLW
Ancient
–
100%2 mapWW
Nuke
25%4 mapLWLL
0%2 mapLL
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA