Kết quả Spirit vs Liquid (TS-TL): BLAST Open London Fall 2025, ngày 31/08/2025

89%Xác suất thắng trước trận11%
Xem lại
BLAST Open London Fall 2025 · Bán kết nhánh dưới 1SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II65 phút▶
Spirit
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:0
Liquid
12
MAP 2Mirage39 phút▶
Spirit
13
T7:5CT6:2
Liquid
7

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 234 điểm Elo: Spirit 1993, Liquid 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Spirit thắng 2, Liquid thắng 2. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 8/10 trận, Liquid thắng 4/10. Spirit đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs Liquid

SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
86%Tỉ lệ thắng35%
21Trận 12 tháng23
8/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi21
01/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiLiquid
70% (129-54)Tỉ lệ thắng map47% (76-85)
14-10Map quyết định thắng–thua11-15
70%Thắng loạt không mất map nào59%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT47%
67%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs Liquid: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit2thắng2thắngLiquidLiquidLiquid

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Spirit và Liquid trước trận

Spirit · thắng 8/10Liquid · thắng 4/10
BFURIA0–2
TFlyQuest2–0
BHeroic1–2
TThe MongolZ3–0
TMOUZ2–0
TVirtus.pro2–0
TG22–1
TPassion UA2–1
TMOUZ3–0
TNatus Vincere2–1
TImperial2–1
BG20–2
BVitality0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TECSTATIC2–0
BVP.Prodigy1–2
BFaZe0–2
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %Liquid
84%19 mapLWLWW
Dust II
47%15 mapWLWLW
68%19 mapWWLWL
Mirage
10%10 mapLLLLW
63%19 mapLWWLL
Nuke
33%9 mapWLWLW
73%15 mapLWWWW
Ancient
46%13 mapWLWLW
80%10 mapWWLWW
Anubis
55%11 mapWWWLL
83%6 mapWWLWW
Train
38%8 mapLLLWW
–
Inferno
36%11 mapLLWLL
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA