Kết quả MOUZ vs Astralis (MOUZ-AST): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 14/08/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 19442AstralisAstralis#19 · Elo 18220
BLAST Bounty Fall 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
74.4%Xác suất thắng trước trận25.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút▶
MOUZ
13
CT7:5T6:3
Astralis
8
MAP 2Mirage39 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:0
Astralis
4

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: MOUZ 1944, Astralis 1822.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ thắng 1, Astralis thắng 1. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Astralis thắng 6/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Astralis

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng55%
9Trận 12 tháng42
6/910 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi23
03/2023Ở đội từ12/2023
800eDPI1040
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiAstralis
57% (112-83)Tỉ lệ thắng map50% (88-87)
19-9Map quyết định thắng–thua18-11
58%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
46%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Astralis: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ1thắng1thắngAstralisAstralis

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Astralis trước trận

MOUZ · thắng 7/10Astralis · thắng 6/10
TB82–0
TOG2–1
BSpirit0–3
TVitality2–0
TFURIA2–1
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–0
TLiquid2–0
BVitality1–2
TSpirit2–1
TNatus Vincere2–1
TRare Atom2–0
BFURIA0–2
BVitality0–2
TpaiN2–1
BFURIA0–2
TB82–0
BTYLOO1–3
TBetBoom Team2–0
TLynn Vision2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Astralis
67%24 mapWWWLL
Nuke
67%21 mapWLWLL
50%22 mapWWWWW
Inferno
60%20 mapWLWWW
60%25 mapWLWLW
Mirage
50%16 mapWLWWL
63%16 mapLLLLW
Ancient
58%19 mapWLLWW
56%18 mapWWLWW
Dust II
21%14 mapLLLWL
75%12 mapLWWWW
Train
50%6 mapLWWLW
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA