Kết quả ENCE vs Nexus (ENCE-NXS): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 16/05/2025

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút
ENCE
13
CT7:5T6:6
Nexus
11
MAP 2Ancient67 phút
ENCE
14
T4:8CT8:4OT1 CT1:2OT1 T1:2
Nexus
16
MAP 3Anubis42 phút
ENCE
13
CT4:8T9:1
Nexus
9

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: ENCE 1637, Nexus 1564.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ENCE thắng 1, Nexus thắng 1. Nexus thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 5/10 trận, Nexus thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs Nexus

ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi25
05/2024Ở đội từ01/2025
840eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiNexus
50% (101-103)Tỉ lệ thắng map43% (179-233)
18-12Map quyết định thắng–thua28-36
46%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT44%
47%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs Nexus: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE1thắng1thắngNexusNexus

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nexus ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ENCE và Nexus trước trận

ENCE · thắng 5/10Nexus · thắng 5/10
BPassion UA0–2
TKOMNATA2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BKOMNATA0–2
BECSTATIC1–2
TSpirit Academy2–1
TPartizan Esport2–0
BECSTATIC0–2
BSangal0–2
Tfnatic2–1
TDynamo Eclot2–1
BDynamo Eclot0–2
TFire Flux Esports2–0
TRUBY2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BGUN5 Esports0–2
BSashi Esport1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %Nexus
56%16 mapWLLWL
Ancient
60%5 mapWWLLW
44%9 mapWLLWL
Mirage
67%3 mapLWW
67%6 mapLLWWW
Anubis
50%4 mapWWLL
0%2 mapLL
Nuke
57%7 mapWWLWW
40%5 mapLLLWW
Dust II
67%3 mapWWL
–
Inferno
17%6 mapLLLLL
50%4 mapLWLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA