Kết quả 9 Pandas vs Monte (9P-MNTE): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 11/03/2025

55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage32 phút
9 Pandas
13
CT8:4T5:1
Monte
5
MAP 2Dust II36 phút
9 Pandas
13
T9:3CT4:3
Monte
6

Liquipedia CC BY-SA

9 Pandas vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: 9 Pandas 1637, Monte 1610.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 2, Monte thắng 2. 9 Pandas thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 6/10 trận, Monte thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9 Pandas 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs Monte

IGL
d1LedezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
04/2024Ở đội từ07/2024
680eDPI820
MonteElo: #90
IGL
hadesAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐộiMonte
58% (173-126)Tỉ lệ thắng map54% (171-143)
21-25Map quyết định thắng–thua28-25
69%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
49%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs Monte: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas2thắng2thắngMonteMonte

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9 Pandas ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và Monte trước trận

9 Pandas · thắng 6/10Monte · thắng 6/10
B9INE1–2
Bfnatic1–2
BHeroic1–2
TIberian Soul2–0
TBetBoom Team2–1
TDynamo Eclot2–1
T9INE2–0
TGUN5 Esports2–1
TPARIVISION2–0
BPARIVISION1–2
TALASKA2–1
B5001–2
BNexus0–2
BDynamo Eclot1–2
TECSTATIC2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TPARIVISION2–1
BGUN5 Esports1–2
TIberian Soul2–0
TGTZ.Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %Monte
27%11 mapWLWLL
Ancient
46%13 mapLLWLW
60%10 mapWWWLW
Nuke
62%13 mapWLWWW
55%11 mapWLWWL
Mirage
50%10 mapLWWLW
50%10 mapWWWLW
Dust II
33%6 mapLLLWW
50%2 mapWL
Anubis
50%4 mapLWLW
100%1 mapW
Train
50%4 mapWWLL
75%4 mapWLWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA