Kết quả 9INE vs 9 Pandas (9INE-9P): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 10/03/2025

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs 9 Pandas: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II34 phút
9INE
7
CT5:7T2:6
9 Pandas
13
MAP 2Anubis42 phút
9INE
13
CT6:6T7:1
9 Pandas
7
MAP 3Ancient43 phút
9INE
13
CT9:3T4:7
9 Pandas
10

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs 9 Pandas: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: 9INE 1655, 9 Pandas 1649.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9INE thắng 0, 9 Pandas thắng 4. 9 Pandas thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 7/10 trận, 9 Pandas thắng 6/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 9INE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs 9 Pandas

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng–
53Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thắng 4Chuỗi hiện tại–
27Tuổi21
05/2024Ở đội từ04/2024
840eDPI680
d1LedezHồ sơ
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐội9 Pandas
53% (177-160)Tỉ lệ thắng map58% (172-124)
26-29Map quyết định thắng–thua21-24
64%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
50%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs 9 Pandas: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE0thắng4thắng9 Pandas9 Pandas

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9 Pandas ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9INE và 9 Pandas trước trận

9INE · thắng 7/109 Pandas · thắng 6/10
TDynamo Eclot2–0
TGUN5 Esports2–1
TRebels Gaming2–0
B9 Pandas0–2
TBad News Eagles2–0
BBC.Game Esports0–2
BPartizan Esport1–2
TAlliance2–0
TIberian Soul2–0
TUNiTY esports2–0
Bfnatic1–2
BHeroic1–2
TIberian Soul2–0
TBetBoom Team2–1
TDynamo Eclot2–1
T9INE2–0
TGUN5 Esports2–1
TPARIVISION2–0
BPARIVISION1–2
BGUN5 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %9 Pandas
0%5 mapLLLLL
Dust II
44%9 mapLWWWL
100%4 mapWWWW
Nuke
60%10 mapWLWWW
33%3 mapLLW
Ancient
30%10 mapLWLWL
–
Mirage
55%11 mapLWWLW
75%4 mapWWWL
Inferno
75%4 mapWWLW
75%4 mapLWWW
Anubis
100%1 mapW
100%2 mapWW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA