Kết quả 9 Pandas vs GUN5 Esports (9P-GUN5): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 07/03/2025

48.9%Xác suất thắng trước trận51.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút
9 Pandas
13
T7:5CT6:6
GUN5 Esports
11
MAP 2Ancient44 phút
9 Pandas
11
CT3:9T8:4
GUN5 Esports
13
MAP 3Dust II44 phút
9 Pandas
13
T5:7CT8:3
GUN5 Esports
10

Liquipedia CC BY-SA

9 Pandas vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: 9 Pandas 1613, GUN5 Esports 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 2, GUN5 Esports thắng 1. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 4/10 trận, GUN5 Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 9 Pandas giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs GUN5 Esports

IGL
d1LedezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng6
–10 trận gần nhất3/6
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi20
04/2024Ở đội từ11/2024
680eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐộiGUN5 Esports
58% (160-117)Tỉ lệ thắng map56% (195-154)
18-22Map quyết định thắng–thua28-26
71%Thắng loạt không mất map nào63%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
48%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas2thắng1thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và GUN5 Esports trước trận

9 Pandas · thắng 4/10GUN5 Esports · thắng 4/10
TPARIVISION2–0
BPARIVISION1–2
BGUN5 Esports0–2
B5000–2
B5000–2
TIberian Soul2–1
TMonte2–0
BPARIVISION0–2
BB80–2
TDynamo Eclot2–0
Bfnatic1–2
T9 Pandas2–0
BECSTATIC0–2
TSinners2–1
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2
BNAVI Junior0–2
TPassion UA2–1
BGameAgents1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %GUN5 Esports
57%7 mapWLLWW
Mirage
38%8 mapLWLLL
20%5 mapLLWLL
Ancient
57%7 mapLWLWW
40%5 mapLWWLL
Nuke
60%5 mapWLWLW
33%6 mapWLLLW
Dust II
100%2 mapWW
50%2 mapWL
Inferno
25%4 mapWLLL
100%1 mapW
Anubis
60%5 mapWWLLW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA