Kết quả 9 Pandas vs PARIVISION (9P-PRV): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 05/03/2025

23.3%Xác suất thắng trước trận76.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút
9 Pandas
8
CT5:7T3:6
PARIVISION
13
MAP 2Mirage46 phút
9 Pandas
13
T9:3CT4:5
PARIVISION
8
MAP 3Ancient47 phút
9 Pandas
10
CT6:6T4:7
PARIVISION
13

Liquipedia CC BY-SA

9 Pandas vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: 9 Pandas 1598, PARIVISION 1734.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 0, PARIVISION thắng 4. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 5/10 trận, PARIVISION thắng 6/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs PARIVISION

IGL
d1LedezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi26
04/2024Ở đội từ01/2025
680eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐộiPARIVISION
57% (158-117)Tỉ lệ thắng map55% (141-115)
18-22Map quyết định thắng–thua21-19
70%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
44%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas0thắng4thắngPARIVISIONPARIVISION

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và PARIVISION trước trận

9 Pandas · thắng 5/10PARIVISION · thắng 6/10
BGUN5 Esports0–2
B5000–2
B5000–2
TIberian Soul2–1
TMonte2–0
BPARIVISION0–2
BB80–2
TDynamo Eclot2–0
TSashi Esport2–0
TSinners2–0
BSinners0–2
TSinners2–1
TSashi Esport2–0
TAurora Gaming2–0
TBC.Game Esports2–1
BPartizan Esport1–2
BAlliance1–2
BNAVI Junior1–2
TBC.Game Esports2–1
T9 Pandas2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %PARIVISION
25%4 mapLLWL
Ancient
40%5 mapLWWLL
40%5 mapWLWLL
Mirage
0%2 mapLL
25%4 mapLWLL
Dust II
100%3 mapWWW
40%5 mapLWWLL
Nuke
–
50%2 mapWL
Inferno
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
100%1 mapW
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA