Kết quả Nemiga vs Sashi Esport (NEMI-SASHI): CCT Europe Series #17 season 2 2025, ngày 13/02/2025

66.9%Xác suất thắng trước trận33.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II62 phút
Nemiga
13
T9:3CT4:7
Sashi Esport
10
MAP 2Inferno54 phút
Nemiga
13
T8:4CT5:4
Sashi Esport
8

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: Nemiga 1615, Sashi Esport 1534.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, Sashi Esport thắng 0. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Summer 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 3/10 trận, Sashi Esport thắng 4/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Sashi Esport

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi21
11/2024Ở đội từ08/2024
760eDPI560
Altekz
AltekzHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiSashi Esport
59% (164-114)Tỉ lệ thắng map56% (211-167)
31-16Map quyết định thắng–thua34-32
52%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Nemiga vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng0thắngSashi EsportSashi Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Sashi Esport trước trận

Nemiga · thắng 3/10Sashi Esport · thắng 4/10
BMetizport0–2
TTeam Next Level2–0
BBetBoom Team1–2
BPARIVISION1–2
BB81–2
T5002–1
BBetera Esports0–2
BFURIA1–2
BBetBoom Team0–2
TRebels Gaming2–1
TCopenhagen Wolves2–0
BFORZE Reload1–2
BRUSH B1–2
TOG2–1
TPreasy Esport1–0
BAstralis Talent0–1
BMonte0–2
TSERA1–0
BB80–2
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Sashi Esport
–
Nuke
40%5 mapWLWLL
100%1 mapW
Mirage
0%3 mapLLL
–
Ancient
50%2 mapLW
0%1 mapL
Anubis
–
0%1 mapL
Inferno
–
–
Dust II
100%1 mapW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA