Kết quả Sinners vs JiJieHao (SIN-JJH): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 06/10/2025

65.2%Xác suất thắng trước trận34.8%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Sinners 1626, JiJieHao 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 2, JiJieHao thắng 1. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, JiJieHao thắng 5/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs JiJieHao

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng12
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 3
27Tuổi21
10/2024Ở đội từ01/2024
400eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiJiJieHao
53% (195-171)Tỉ lệ thắng map45% (67-82)
21-40Map quyết định thắng–thua7-8
72%Thắng loạt không mất map nào74%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
44%Round thắng ở bên CT39%
54%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs JiJieHao: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners2thắng1thắngJiJieHaoJiJieHao

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và JiJieHao trước trận

Sinners · thắng 6/10JiJieHao · thắng 5/10
TCYBERSHOKE Esports2–0
BGUN5 Esports0–2
TZero Tenacity2–1
BEternal Fire0–2
TTricked2–0
TTricked2–0
TGLORE2–0
BSashi Esport1–2
TReason2–0
BFlyQuest1–2
TEternal Fire2–0
TOramond2–1
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu0–2
BSPARTA0–2
BFavbet0–2
BSAW0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TJohnny Speeds2–1
BESC Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %JiJieHao
43%7 mapLLWWW
Mirage
50%2 mapLW
43%7 mapLWLWL
Nuke
0%1 mapL
67%3 mapWLW
Dust II
25%4 mapLLLW
25%4 mapLLWL
Ancient
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Inferno
0%2 mapLL
50%2 mapWL
Overpass
–
0%2 mapLL
Anubis
–
50%2 mapWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA