Kết quả Astralis vs Spirit (AST-TS): PGL Astana 2025, ngày 18/05/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 17811SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19553
PGL Astana 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
12.5%Xác suất thắng trước trận87.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
Astralis
5
CT1:11T4:2
Spirit
13
MAP 2Nuke51 phút▶
Astralis
10
T6:6CT4:7
Spirit
13
MAP 3Mirage39 phút▶
Astralis
13
CT7:5T6:0
Spirit
5
MAP 4Train66 phút▶
Astralis
13
T8:4CT4:8OT1 CT1:2OT1 T0:2
Spirit
16

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 174 điểm Elo: Astralis 1781, Spirit 1955.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Astralis thắng 0, Spirit thắng 5. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 7/10 trận, Spirit thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs Spirit

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng100%
28Trận 12 tháng3
7/1010 trận gần nhất3/3
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi23
12/2023Ở đội từ01/2024
1040eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiSpirit
51% (94-92)Tỉ lệ thắng map68% (125-59)
19-14Map quyết định thắng–thua14-9
49%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT57%
46%Thắng hiệp 173%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs Spirit: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis0thắng5thắngSpiritSpiritSpirit

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Astralis và Spirit trước trận

Astralis · thắng 7/10Spirit · thắng 7/10
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–1
TVirtus.pro2–1
BSpirit0–2
TpaiN2–0
TODDIK2–1
BB81–2
TBIG2–1
BMetizport1–2
TENCE1–0
TFURIA2–1
TNIP2–0
TAstralis2–0
TNIP2–0
TGamerLegion2–0
BVitality0–2
TWildcard2–0
BTeam Falcons1–2
TFlyQuest2–0
BVitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %Spirit
57%14 mapWLWWW
Nuke
72%18 mapWWLWW
25%12 mapLLWLW
Dust II
89%19 mapWWWWL
56%18 mapLLLWW
Ancient
63%8 mapWLWLL
36%14 mapWLLLL
Mirage
64%11 mapWWLWW
65%20 mapWWWWL
Inferno
–
–
Anubis
69%13 mapWLWWW
50%6 mapLWLWW
Train
83%6 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA