Kết quả Astralis vs Virtus.pro (AST-VP): PGL Astana 2025, ngày 13/05/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 17522Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17381
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II84 phút▶
Astralis
19
CT4:8T8:4OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:2
Virtus.pro
17
MAP 2Inferno50 phút▶
Astralis
9
T3:9CT6:4
Virtus.pro
13
MAP 3Ancient48 phút▶
Astralis
13
CT5:7T8:2
Virtus.pro
9

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Astralis 1752, Virtus.pro 1738.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Astralis thắng 1, Virtus.pro thắng 3. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs Virtus.pro

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng43%
26Trận 12 tháng35
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi19
12/2023Ở đội từ01/2025
1040eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiVirtus.pro
50% (88-89)Tỉ lệ thắng map48% (78-86)
16-14Map quyết định thắng–thua12-14
53%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis1thắng3thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Astralis và Virtus.pro trước trận

Astralis · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 5/10
BSpirit0–2
TpaiN2–0
TODDIK2–1
BB81–2
TBIG2–1
BMetizport1–2
TENCE1–0
TPARIVISION1–0
BOG0–1
BVirtus.pro0–2
TBIG2–0
TM802–1
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %Virtus.pro
68%19 mapLWWWW
Inferno
54%13 mapWLWLW
50%16 mapLWLLL
Ancient
38%13 mapWLLLL
18%11 mapLLLWL
Dust II
69%16 mapWWLLL
42%12 mapLWWLL
Mirage
36%11 mapWWLLW
50%12 mapWLWLW
Nuke
–
40%5 mapLLWLW
Train
50%6 mapLWLWL
–
Anubis
29%7 mapWLLLL

Liquipedia CC BY-SA