Kết quả Astralis vs paiN (AST-paiN): PGL Astana 2025, ngày 11/05/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 17452paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16670
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
66.3%Xác suất thắng trước trận33.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke40 phút▶
Astralis
13
CT10:2T3:2
paiN
4
MAP 2Inferno50 phút▶
Astralis
13
CT7:5T6:4
paiN
9

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: Astralis 1745, paiN 1667.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Astralis thắng 1, paiN thắng 1. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 5/10 trận, paiN thắng 1/10. Astralis đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs paiN

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng33%
23Trận 12 tháng3
5/1010 trận gần nhất1/3
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi20
12/2023Ở đội từ11/2023
1040eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộipaiN
49% (87-89)Tỉ lệ thắng map61% (171-109)
16-15Map quyết định thắng–thua25-12
52%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
48%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs paiN: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis1thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Astralis và paiN trước trận

Astralis · thắng 5/10paiN · thắng 1/10
TODDIK2–1
BB81–2
TBIG2–1
BMetizport1–2
TENCE1–0
TPARIVISION1–0
BOG0–1
BVirtus.pro0–2
TLegacy2–1
BBetclic Apogee Esports0–2
THOTU2–0
BWildcard0–2
BMOUZ1–2
BComplexity0–2
BFaZe0–2
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %paiN
67%18 mapLLWWW
Inferno
22%18 mapLWLLL
42%12 mapLWWLL
Mirage
57%14 mapWLWWL
45%11 mapWWLWL
Nuke
71%14 mapWLWLL
20%10 mapLLLLW
Dust II
42%12 mapLLLWL
53%15 mapWLWLL
Ancient
–
40%5 mapLLWLW
Train
0%4 mapLLLL
–
Anubis
17%6 mapLLLWL

Liquipedia CC BY-SA