Kết quả HAVU vs Sangal (HAVU-SNG): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

HAVUHAVU#163 · Elo 15451SangalSangal#53 · Elo 17220
ROG Journey Autumn 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
26.5%Xác suất thắng trước trận73.5%
Map 1HAVUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HAVU vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 177 điểm Elo: HAVU 1545, Sangal 1722.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HAVU thắng 0, Sangal thắng 1. Sangal thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HAVU thắng 4/10 trận, Sangal thắng 9/10. Sangal đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HAVU vs Sangal

HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
uli
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng53%
99Trận 12 tháng55
4/1010 trận gần nhất9/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 9
21Tuổi17
01/2025Ở đội từ12/2025
SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HAVUĐộiSangal
48% (135-149)Tỉ lệ thắng map56% (131-102)
18-27Map quyết định thắng–thua20-19
61%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT42%
39%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HAVU vs Sangal: các lần gặp trước trận này

HAVUHAVU0thắng1thắngSangalSangal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HAVU và Sangal trước trận

HAVU · thắng 4/10Sangal · thắng 9/10ThắngThua
151715881660173115451723151715881660173115451723
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL0–1
BNIP0–1
Tx3pt1–0
BSportsBetExpert0–1
BInner Circle Academy1–2
BMetizport1–2
TFour Magic2–0
BDark Moon0–2
Tmellren2–0
TPrivateer Gaming2–0
Tx3pt1–0
TSportsBetExpert1–0
TNIP1–0
TBBL1–0
TENCE2–0
TInner Circle Academy2–0
TKUUSAMO.gg2–0
THyperSpirit1–0
TAimhaus1–0
BENCE0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HAVUThắng %Sangal
21%14 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
60%10 mapWWLLL
Nuke
–
20%5 mapWLLLL
Mirage
0%2 mapLL
25%4 mapLWLL
Overpass
–
67%3 mapWLW
Ancient
–
–
Anubis
67%3 mapWWL
0%2 mapLL
Inferno
–
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA