Kết quả Metizport vs HAVU (MZP-HAVU): Tipsport Cup Open #2 2026, ngày 25/09/2026

79.2%Xác suất thắng trước trận20.8%
Map 1HAVUthắngMap 2MetizportthắngMap 3Metizportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Metizport 1685, HAVU 1532.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Metizport thắng 1, HAVU thắng 1. HAVU thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại United21 x Esplay Challenge Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 5/10 trận, HAVU thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs HAVU

MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng45%
97Trận 12 tháng94
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
01/2026Ở đội từ01/2025
1000eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiHAVU
54% (114-97)Tỉ lệ thắng map48% (132-144)
15-14Map quyết định thắng–thua18-25
64%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs HAVU: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport1thắng1thắngHAVUHAVU

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho HAVU ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Metizport và HAVU trước trận

Metizport · thắng 5/10HAVU · thắng 5/10ThắngThua
152215941665173716811530152215941665173716811530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOptibet2–1
TGamerLegion1–0
BM800–1
BNIP0–1
BLuminosity0–1
BB80–1
BNemiga0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TLavked2–0
T9INE2–0
TFour Magic2–0
BDark Moon0–2
Tmellren2–0
TPrivateer Gaming2–0
BBlack Phoenix0–2
BSPARTA0–2
BLavked0–2
TNoir Verse2–0
TSaint Sinners2–0
BTeletubisie0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %HAVU
14%7 mapLLLLW
Nuke
64%14 mapLLLWW
0%1 mapL
Dust II
19%16 mapLLLLL
40%5 mapWLWLL
Mirage
29%7 mapLLLLW
67%6 mapWLLWW
Inferno
33%3 mapLLW
100%2 mapWW
Ancient
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Overpass
25%4 mapLLWL
33%3 mapLWL
Cache
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp