Kết quả Partizan Esport vs Betera Esports (PAR-BET): CCT Europe Series #5 season 3 2025, ngày 26/08/2025

32.2%Xác suất thắng trước trận67.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs Betera Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke65 phút
Partizan Esport
13
CT6:6T7:3
Betera Esports
9
MAP 2Dust II33 phút
Partizan Esport
5
T4:8CT1:5
Betera Esports
13
MAP 3Ancient43 phút
Partizan Esport
8
T8:4
Betera Esports
4

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs Betera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Partizan Esport 1637, Betera Esports 1723.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 5/10 trận, Betera Esports thắng 9/10. Betera Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betera Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs Betera Esports

AWP
DragonAWP
AWP
DEPRESHNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng–
7Trận 12 tháng–
3/710 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
22Tuổi23
05/2025Ở đội từ02/2025
1000eDPI–
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiBetera Esports
52% (170-154)Tỉ lệ thắng map59% (133-91)
36-18Map quyết định thắng–thua17-19
44%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT58%
49%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Partizan Esport và Betera Esports trước trận

Partizan Esport · thắng 5/10Betera Esports · thắng 9/10
TARCRED2–0
BZero Tenacity1–2
TMonte2–1
BOG0–2
BSashi Esport0–2
BZero Tenacity1–2
TBC.Game Esports2–0
BENCE0–2
TTricked2–1
TSangal2–1
TFORZE Reload2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TK272–0
TNexus2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
THEROIC Academy2–0
THOTU2–0
TSinners2–0
TSabre Esports2–0
TFC Famalicão Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %Betera Esports
50%26 mapLWLLW
Dust II
67%3 mapWWL
42%19 mapWWWLW
Mirage
50%2 mapWL
78%18 mapWWWWW
Inferno
–
14%14 mapWLLLL
Nuke
0%2 mapLL
40%10 mapLWLLW
Ancient
75%4 mapWWWL
17%6 mapLLWLL
Anubis
–
0%1 mapL
Train
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA