Kết quả Partizan Esport vs Zero Tenacity (PAR-Z10): CCT Europe Series #5 season 3 2025, ngày 22/08/2025

39.4%Xác suất thắng trước trận60.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno42 phút
Partizan Esport
13
T5:7CT8:1
Zero Tenacity
8
MAP 2Nuke41 phút
Partizan Esport
4
CT4:8T0:5
Zero Tenacity
13
MAP 3Mirage48 phút
Partizan Esport
7
T4:8CT3:5
Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Partizan Esport 1634, Zero Tenacity 1684.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 2, Zero Tenacity thắng 3. Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs Zero Tenacity

AWP
DragonAWP
AWP
DEPRESHNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng–
5Trận 12 tháng–
2/510 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
22Tuổi24
05/2025Ở đội từ03/2025
1000eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiZero Tenacity
52% (167-152)Tỉ lệ thắng map53% (210-183)
36-17Map quyết định thắng–thua38-34
43%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
49%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Partizan Esport vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Zero Tenacity ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Partizan Esport và Zero Tenacity trước trận

Partizan Esport · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TMonte2–1
BOG0–2
BSashi Esport0–2
BZero Tenacity1–2
TBC.Game Esports2–0
BENCE0–2
TTricked2–1
TSangal2–1
TDynamo Eclot2–1
Tm1x2–0
TFavbet2–0
TNemiga2–0
TPartizan Esport2–1
TSpirit Academy2–1
BJohnny Speeds1–2
B9INE0–2
TSangal2–1
BECSTATIC1–2
BSAW0–2
TPassion UA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %Zero Tenacity
50%26 mapLWLLW
Dust II
27%11 mapLLLWW
39%18 mapWLWWW
Mirage
59%17 mapWWWLL
71%17 mapWLWWW
Inferno
46%13 mapWLLWL
15%13 mapLWLLL
Nuke
60%15 mapWLLWL
17%6 mapLLWLL
Anubis
47%15 mapWWLLL
45%11 mapLWLLW
Ancient
–
0%1 mapL
Train
33%3 mapWLL
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA