Kết quả JiJieHao vs FOKUS (JJH-FOKUS): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

JiJieHaoJiJieHao#49 · Elo 17301FOKUSFOKUS#43 · Elo 17460
ROG Journey Autumn 2026 · Group CĐã kết thúcBO1LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026JiJieHaoJiJieHaoJiJieHaoFOKUSFOKUSFOKUSVS
XEM LẠITwitch · eintori · DE

JiJieHao vs FOKUS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: JiJieHao 1730, FOKUS 1746.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JiJieHao thắng 0, FOKUS thắng 1. FOKUS thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Open Qualifier #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 6/10 trận, FOKUS thắng 7/10. FOKUS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); JiJieHao giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs FOKUS

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng55%
88Trận 12 tháng69
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
22Tuổi22
01/2024Ở đội từ07/2026
1020eDPI840
FOKUSElo: #43VRS: #48
AWP
ztrIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiFOKUS
53% (111-97)Tỉ lệ thắng map55% (105-86)
21-11Map quyết định thắng–thua17-15
52%Thắng loạt không mất map nào54%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
35%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs FOKUS: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao0thắng1thắngFOKUSFOKUS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FOKUS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và FOKUS trước trận

JiJieHao · thắng 6/10FOKUS · thắng 7/10ThắngThua
168817101733175617281747168817101733175617281747
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9INE1–0
TJohnny Speeds1–0
TMatrix1–0
TEAC Extra1–0
BSangal0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TEternal Fire2–0
BNordic Partners Gaming0–1
BBET-M 330–1
BAurora Gaming0–2
TJohnny Speeds1–0
TEAC Extra1–0
T9INE1–0
TMatrix1–0
BNemiga0–2
TIberian Soul2–0
TSPARTA2–1
BSangal1–2
BAstralis0–2
TSashi Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %FOKUS
67%6 mapWWLWL
Mirage
40%5 mapLWWLL
40%5 mapLLWWL
Dust II
40%5 mapWLLWL
33%3 mapLLW
Cache
100%7 mapWWWWW
50%4 mapLWWL
Ancient
50%4 mapLLWW
67%3 mapWWL
Inferno
25%4 mapLWLL
33%3 mapLWL
Anubis
100%2 mapWW
–
Nuke
50%4 mapLLWW
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA