Kết quả JiJieHao vs 9INE (JJH-9INE): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

JiJieHaoJiJieHao#49 · Elo 172219INE9INE9INE#100 · Elo 16410
ROG Journey Autumn 2026 · Group CĐã kết thúcBO1LAN
61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%
Map 1JiJieHaothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: JiJieHao 1722, 9INE 1641.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: JiJieHao thắng 0, 9INE thắng 2. 9INE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 5/10 trận, 9INE thắng 6/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho JiJieHao 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs 9INE

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng51%
87Trận 12 tháng98
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi21
01/2024Ở đội từ07/2025
1020eDPI640
9INEElo: #100VRS: #79
AWP
kraghen
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐội9INE
53% (110-97)Tỉ lệ thắng map51% (107-103)
21-11Map quyết định thắng–thua17-18
52%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
35%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs 9INE: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao0thắng2thắng9INE9INE9INE

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 9INE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và 9INE trước trận

JiJieHao · thắng 5/109INE · thắng 6/10ThắngThua
162116621704174617231640162116621704174617231640
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJohnny Speeds1–0
TMatrix1–0
TEAC Extra1–0
BSangal0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TEternal Fire2–0
BNordic Partners Gaming0–1
BBET-M 330–1
BAurora Gaming0–2
BGamerLegion0–2
TMatrix1–0
BFOKUS0–1
BJohnny Speeds0–1
BSashi Esport0–2
Taimclub2–1
BMetizport0–2
TRune Eaters2–0
TIberian Soul2–1
TG2 Ares2–0
TSTATE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %9INE
67%6 mapWWLWL
Mirage
0%1 mapL
50%4 mapLWWL
Ancient
67%3 mapWWL
40%5 mapLLWWL
Dust II
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Anubis
100%1 mapW
–
Nuke
50%4 mapLWLW
33%3 mapLLW
Cache
–
67%3 mapWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA