Kết quả FOKUS vs 9INE: ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

FOKUSFOKUS#43 · Elo 173419INE9INE9INE#100 · Elo 16460
ROG Journey Autumn 2026 · Group CĐã kết thúcBO1LAN
62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026FOKUSFOKUSFOKUS9INE9INE9INE9INE9INEVS
XEM LẠITwitch · eintori · DE

FOKUS vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: FOKUS 1734, 9INE 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FOKUS thắng 0, 9INE thắng 1. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FOKUS thắng 5/10 trận, 9INE thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FOKUS 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FOKUS vs 9INE

FOKUSElo: #43VRS: #48
AWP
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng51%
66Trận 12 tháng96
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi21
07/2026Ở đội từ07/2025
840eDPI640
9INEElo: #100VRS: #79
AWP
kraghen
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FOKUSĐội9INE
54% (102-86)Tỉ lệ thắng map51% (106-102)
17-15Map quyết định thắng–thua17-18
54%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FOKUS vs 9INE: các lần gặp trước trận này

FOKUSFOKUS0thắng1thắng9INE9INE9INE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FOKUS và 9INE trước trận

FOKUS · thắng 5/109INE · thắng 5/10ThắngThua
162116661711175617341645162116661711175617341645
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMatrix1–0
BNemiga0–2
TIberian Soul2–0
TSPARTA2–1
BSangal1–2
BAstralis0–2
TSashi Esport2–0
BSashi Esport1–2
TLeo Team2–0
BVirtus.pro1–2
BJohnny Speeds0–1
BSashi Esport0–2
Taimclub2–1
BMetizport0–2
TRune Eaters2–0
TIberian Soul2–1
TG2 Ares2–0
TSTATE2–0
BRune Eaters0–2
BHOTU0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FOKUSThắng %9INE
50%4 mapWWLL
Nuke
50%4 mapLWLW
100%7 mapWWWWW
Cache
–
50%4 mapWWLL
Ancient
67%3 mapWWL
40%5 mapLWLLW
Dust II
0%1 mapL
40%5 mapLLWWL
Mirage
0%1 mapL
25%4 mapLLWL
Inferno
–
100%2 mapWW
Anubis
100%1 mapW
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA