Kết quả ARCRED vs 500 (ARC-500): NODWIN Clutch Series Season 1 2025, ngày 15/10/2025

ARCREDARCREDARCRED#75 · Elo 15741500500Elo 16222
NODWIN Clutch Series Season 1 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
39.8%Xác suất thắng trước trận60.2%
Map 1500thắngMap 2ARCREDARCREDthắngMap 3500thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: ARCRED 1574, 500 1622.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ARCRED thắng 2, 500 thắng 2. 500 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 5/10 trận, 500 thắng 6/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs 500

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng51%
–Trận 12 tháng37
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi25
05/2025Ở đội từ07/2024
–eDPI880
CeRqAWP
hampusIGL
Rainwaker
REDSTARAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐội500
47% (113-129)Tỉ lệ thắng map56% (181-144)
16-23Map quyết định thắng–thua31-20
63%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
45%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs 500: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED2thắng2thắng500500

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 500 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ARCRED và 500 trước trận

ARCRED · thắng 5/10500 · thắng 6/10
BAlliance0–2
TBetera Esports2–0
TRUBY2–1
TNexus2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
THubaBuba2–0
BBetera Esports0–2
BJohnny Speeds1–2
BEYEBALLERS1–2
TGUN5 Esports2–1
BGUN5 Esports0–2
BOramond1–2
BSangal0–2
TLeo Team2–1
TEYEBALLERS2–1
BNemiga1–2
TVP.Prodigy2–0
TkONO.ECF2–0
TSangal2–0
TSPARTA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %500
56%9 mapWWWLL
Mirage
67%6 mapLWWLW
44%9 mapLLWWW
Inferno
50%4 mapWWLL
38%8 mapWLLWL
Ancient
75%4 mapLWWW
67%3 mapWWL
Nuke
13%8 mapWLLLL
50%10 mapLWLWL
Train
–
43%7 mapWLWLL
Dust II
0%3 mapLLL
–
Anubis
50%4 mapLWWL
0%2 mapLL
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA