Kết quả MOUZ NXT vs los kogutos (MOUZ.N-LK): CCT Europe Series #16 season 3 2026, ngày 20/02/2026

50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs los kogutos: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II66 phút
MOUZ NXT
16
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T2:1
los kogutos
14
MAP 2Ancient23 phút
MOUZ NXT
13
CT12:0T1:0
los kogutos
0

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ NXT vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: MOUZ NXT 1625, los kogutos 1624.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 0, los kogutos thắng 2. los kogutos thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #14 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 8/10 trận, los kogutos thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); MOUZ NXT giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs los kogutos

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
88%Tỉ lệ thắng–
8Trận 12 tháng–
7/810 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
17Tuổi24
07/2025Ở đội từ06/2025
los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộilos kogutos
53% (137-123)Tỉ lệ thắng map54% (80-68)
24-19Map quyết định thắng–thua16-6
51%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
45%Round thắng ở bên CT58%
57%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT0thắng2thắnglos kogutoslos kogutos

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho los kogutos ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và los kogutos trước trận

MOUZ NXT · thắng 8/10los kogutos · thắng 8/10
BECSTATIC0–2
TJohnny Speeds2–0
TTDK2–1
TFavbet2–1
TOxuji Esports2–1
Tmagic2–1
TPrestige1–0
TOmega2–1
TBrute2–0
Bmix520–1
TECSTATIC2–0
TWHITEBIRD2–1
TARCRED2–1
TKOLESIE2–0
TkONO.ECF2–0
BOmega0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TASTRAL2–1
BENCE Academy0–2
TPhantom2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %los kogutos
100%1 mapW
Nuke
90%10 mapWWWWW
100%1 mapW
Mirage
78%9 mapWLWWW
50%2 mapWL
Ancient
67%6 mapWWLWW
75%4 mapWWWL
Anubis
0%2 mapLL
–
Dust II
33%6 mapLWLWL
0%2 mapLL
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA