Kết quả MOUZ NXT vs ECSTATIC (MOUZ.N-ECS): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 19/02/2026

31%Xác suất thắng trước trận69%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs ECSTATIC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis54 phút
MOUZ NXT
11
T7:5CT4:8
ECSTATIC
13
MAP 2Ancient26 phút
MOUZ NXT
0
CT0:12T0:1
ECSTATIC
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ NXT vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: MOUZ NXT 1643, ECSTATIC 1735.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 9/10 trận, ECSTATIC thắng 6/10. MOUZ NXT đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs ECSTATIC

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng56%
6Trận 12 tháng39
6/610 trận gần nhất6/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi25
07/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
nicoodozAWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộiECSTATIC
53% (139-122)Tỉ lệ thắng map60% (192-127)
24-19Map quyết định thắng–thua35-24
51%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT47%
60%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của MOUZ NXT và ECSTATIC trước trận

MOUZ NXT · thắng 9/10ECSTATIC · thắng 6/10
TJohnny Speeds2–0
TTDK2–1
TFavbet2–1
TOxuji Esports2–1
Tmagic2–1
TPrestige1–0
TOmega2–1
TBrute2–0
Bmix520–1
TENCE Academy2–0
TVP.Prodigy2–0
TMASONIC2–0
BMonte0–2
TMASONIC2–0
TSashi Esport2–1
BMASONIC0–1
BFavbet0–2
Billwill1–2
TGenOne2–0
TSangal2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %ECSTATIC
100%1 mapW
Ancient
33%6 mapLLWWL
–
Inferno
43%7 mapWWLLL
0%2 mapLL
Overpass
75%4 mapWLWW
100%1 mapW
Mirage
60%5 mapWWLWL
100%3 mapWWW
Anubis
0%1 mapL
100%1 mapW
Nuke
0%3 mapLLL
–
Train
50%4 mapWLLW
–
Dust II
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA