Kết quả WHITEBIRD vs los kogutos (WB-LK): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 19/02/2026

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WHITEBIRD vs los kogutos: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II76 phút
WHITEBIRD
16
T8:4CT4:8OT1 CT3:0OT1 T1:0
los kogutos
12
MAP 2Nuke41 phút
WHITEBIRD
6
CT4:8T2:5
los kogutos
13
MAP 3Mirage56 phút
WHITEBIRD
11
CT5:7T6:6
los kogutos
13

Liquipedia CC BY-SA

WHITEBIRD vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: WHITEBIRD 1643, los kogutos 1580.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: WHITEBIRD thắng 1, los kogutos thắng 0. WHITEBIRD thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: WHITEBIRD thắng 6/10 trận, los kogutos thắng 7/10. los kogutos đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WHITEBIRD 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình WHITEBIRD vs los kogutos

El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi24
01/2026Ở đội từ06/2025
800eDPI–
los kogutosElo: #200VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WHITEBIRDĐộilos kogutos
58% (38-28)Tỉ lệ thắng map53% (76-67)
7-4Map quyết định thắng–thua15-6
59%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
58%Round thắng ở bên CT58%
40%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

WHITEBIRD vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

WHITEBIRDWHITEBIRDWHITEBIRD1thắng0thắnglos kogutoslos kogutos

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho WHITEBIRD ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của WHITEBIRD và los kogutos trước trận

WHITEBIRD · thắng 6/10los kogutos · thắng 7/10ThắngThua
152615681609165016371581152615681609165016371581
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
TInner Circle Esports2–1
TPRIME2–1
BARCRED0–2
TLazer Cats2–0
TMASONIC2–0
BOxuji Esports1–2
BK271–2
BUNiTY esports0–2
TARCRED2–1
TKOLESIE2–0
TkONO.ECF2–0
BOmega0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TASTRAL2–1
BENCE Academy0–2
TPhantom2–0
BFavbet1–2
TBIG EQUIPA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

WHITEBIRDThắng %los kogutos
80%5 mapWWLWW
Dust II
40%5 mapWLWLL
0%1 mapL
Nuke
88%8 mapWWWWW
100%2 mapWW
Ancient
67%6 mapWWLWW
–
Mirage
75%8 mapLWWWW
60%5 mapLWWLW
Overpass
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Inferno
–
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA