Kết quả Nexus vs Team Novaq (NXS-NVQ): CCT Europe Series #10 season 3 2025, ngày 05/11/2025

40.4%Xác suất thắng trước trận59.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Team Novaq: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient61 phút
Nexus
7
CT7:5T0:8
Team Novaq
13
MAP 2Mirage61 phút
Nexus
16
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT2:1
Team Novaq
14
MAP 3Train37 phút
Nexus
13
T5:7CT8:1
Team Novaq
8

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs Team Novaq: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Nexus 1493, Team Novaq 1538.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 2/10 trận, Team Novaq thắng 6/10. Team Novaq đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Novaq 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Team Novaq

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
31%Tỉ lệ thắng56%
36Trận 12 tháng25
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi22
09/2024Ở đội từ10/2025
800eDPI–
modeSavageHồ sơ
Team NovaqElo: #161
IGL
AWP
neaLaNIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiTeam Novaq
45% (178-215)Tỉ lệ thắng map47% (69-79)
22-42Map quyết định thắng–thua12-16
64%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nexus và Team Novaq trước trận

Nexus · thắng 2/10Team Novaq · thắng 6/10
BNemiga1–2
BNuclear TigeRES0–2
BAMKAL ESPORTS0–2
BMetizport0–2
TJohnny Speeds2–0
BALLINNERS1–2
BBetera Esports1–2
BEYEBALLERS0–2
TDziuseppe2–1
B5001–2
TkONO.ECF2–0
TPhantom2–1
BOramond1–2
Tpremdesant2–1
B1WIN0–2
TARCRED2–0
TAMKAL ESPORTS2–1
BFire Flux Esports0–2
BSPARTA1–2
TALLINNERS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Team Novaq
50%16 mapWWLWL
Dust II
100%2 mapWW
54%13 mapLWWLW
Ancient
0%1 mapL
50%10 mapWLWWL
Mirage
50%4 mapLWWL
22%9 mapLLLLL
Train
100%1 mapW
50%6 mapWLWLL
Nuke
100%1 mapW
20%5 mapLLLLW
Inferno
0%2 mapLL
20%5 mapWLLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA