Kết quả ARCRED vs AMKAL ESPORTS (ARC-AMK): CCT Europe Series #10 season 3 2025, ngày 05/11/2025

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs AMKAL ESPORTS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II34 phút
ARCRED
13
CT11:1T2:0
AMKAL ESPORTS
1
MAP 2Train47 phút
ARCRED
10
T6:6CT4:7
AMKAL ESPORTS
13
MAP 3Inferno50 phút
ARCRED
13
CT5:7T8:2
AMKAL ESPORTS
9

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs AMKAL ESPORTS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: ARCRED 1537, AMKAL ESPORTS 1538.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, AMKAL ESPORTS thắng 0. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 2/10 trận, AMKAL ESPORTS thắng 4/10. AMKAL ESPORTS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); ARCRED giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs AMKAL ESPORTS

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng24
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
05/2025Ở đội từ10/2025
–eDPI800
AWP
nafanyIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiAMKAL ESPORTS
45% (126-151)Tỉ lệ thắng map54% (165-138)
16-28Map quyết định thắng–thua24-17
67%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
42%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs AMKAL ESPORTS: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng0thắngAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và AMKAL ESPORTS trước trận

ARCRED · thắng 2/10AMKAL ESPORTS · thắng 4/10
BK271–2
TALLINNERS2–0
BTeam Novaq0–2
BNuclear TigeRES1–2
BInsilio0–2
BFavbet1–2
TWATERMELON2–0
BkONO.ECF0–2
BAaB Esport0–2
BFORZE Reload0–2
TAaB Esport2–0
BGenOne0–2
BTeam Novaq1–2
B9BoomPro0–2
BOramond1–2
TNexus2–0
TRUBY2–1
BWashington1–2
TLeo Team2–0
BNexus0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %AMKAL ESPORTS
47%15 mapWWLLW
Inferno
67%6 mapWWLWW
69%13 mapLWWWW
Mirage
57%7 mapLLWWL
30%10 mapLWLLL
Ancient
50%8 mapLWWWL
50%16 mapWWLLW
Train
100%1 mapW
50%8 mapLWLLW
Dust II
50%6 mapWLWLL
40%5 mapWWLLL
Nuke
–
0%3 mapLLL
Overpass
50%2 mapLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA