Kết quả Nemiga vs FORZE Reload (NEMI-FORZE.R): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 08/12/2025

61.3%Xác suất thắng trước trận38.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs FORZE Reload: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train44 phút
Nemiga
9
T5:7CT4:6
FORZE Reload
13
MAP 2Overpass57 phút
Nemiga
16
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT2:0
FORZE Reload
13
MAP 3Ancient33 phút
Nemiga
8
T2:10CT6:3
FORZE Reload
13

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs FORZE Reload: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: Nemiga 1624, FORZE Reload 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, FORZE Reload thắng 0. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 4/10 trận, FORZE Reload thắng 5/10. FORZE Reload đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs FORZE Reload

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ11/2025
760eDPI1120
FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
Goody
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiFORZE Reload
51% (136-133)Tỉ lệ thắng map54% (251-215)
19-25Map quyết định thắng–thua43-40
62%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
48%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs FORZE Reload: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng0thắngFORZE ReloadFORZE Reload

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và FORZE Reload trước trận

Nemiga · thắng 4/10FORZE Reload · thắng 5/10
BEPG Family1–2
BSAW0–2
BBetera Esports0–2
TSPARTA2–0
TRUBY2–0
BOramond0–2
BSangal0–2
TOlyBet SB2–0
BK270–2
TOlyBet SB2–0
BVP.Prodigy1–2
TNexus2–1
BInner Circle Esports0–2
BJohnny Speeds1–2
BTeam Novaq0–2
BSashi Esport0–2
TPartizan Esport2–1
TARCRED2–0
TkONO.ECF2–1
T1WIN2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %FORZE Reload
54%13 mapWWLWL
Ancient
60%5 mapWLWWL
44%9 mapWLWWW
Dust II
0%2 mapLL
50%6 mapWWLLW
Mirage
33%3 mapWLL
67%6 mapWWWWL
Train
0%1 mapL
–
Nuke
20%5 mapLLLWL
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapWL
0%2 mapLL
Inferno
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA