Kết quả Dynamo Eclot vs NIP (DNE-NIP): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 21/05/2025

16.7%Xác suất thắng trước trận83.3%
Xem lại
CCT Europe Series #2 season 3 2025 · Vòng 1Dynamo EclotDynamo EclotDynamo EclotNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

Dynamo Eclot vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
Dynamo Eclot
9
T5:7CT4:6
NIP
13
MAP 2Train35 phút
Dynamo Eclot
6
CT1:11T5:2
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

Dynamo Eclot vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 182 điểm Elo: Dynamo Eclot 1557, NIP 1739.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Dynamo Eclot thắng 4/10 trận, NIP thắng 5/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Dynamo Eclot vs NIP

Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng75%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất3/4
–Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi20
12/2024Ở đội từ04/2024
1000eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
arrozdoce
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Dynamo EclotĐộiNIP
54% (273-229)Tỉ lệ thắng map53% (106-94)
43-41Map quyết định thắng–thua12-18
56%Thắng loạt không mất map nào67%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
37%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Dynamo Eclot và NIP trước trận

Dynamo Eclot · thắng 4/10NIP · thắng 5/10
BM1 Gaming1–2
BSPARTA0–2
BPassion UA1–2
TPassion UA2–0
BFavbet0–2
TFORZE Reload2–1
TGUN5 Esports2–0
TSashi Esport2–0
BNexus1–2
BSashi Esport1–2
BSpirit0–2
TG22–0
THOTU2–0
BAurora Gaming1–2
BSpirit0–2
TVirtus.pro2–1
TSharks3–0
TNRG2–1
BTeam Next Level1–2
BEYEBALLERS0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Dynamo EclotThắng %NIP
38%8 mapWLLWL
Nuke
80%5 mapWWLWW
50%10 mapWLLLL
Mirage
0%2 mapLL
25%4 mapLWLL
Ancient
75%4 mapWWLW
0%3 mapLLL
Train
60%5 mapLWLWW
33%3 mapLLW
Anubis
0%2 mapLL
33%3 mapWLL
Inferno
50%2 mapLW
–
Dust II
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA