Kết quả NIP vs G2: PGL Astana 2025, ngày 14/05/2025

NIPNIPNIP#12 · Elo 17312G2G2#17 · Elo 17790
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
39.9%Xác suất thắng trước trận60.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
NIP
13
CT10:2T3:8
G2
10
MAP 2Nuke50 phút▶
NIP
13
T7:5CT6:5
G2
10

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: NIP 1731, G2 1779.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: NIP thắng 0, G2 thắng 5. G2 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 6/10 trận, G2 thắng 7/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs G2

NIPElo: #12VRS: #18
arrozdoce
ewjerkz
sjuush
Snappi
arrozdoce
arrozdoceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi25
01/2025Ở đội từ05/2025
880eDPI820
G2Elo: #17VRS: #5
hadesAWP
malbsMd
SnaxIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiG2
52% (106-96)Tỉ lệ thắng map62% (110-67)
12-18Map quyết định thắng–thua19-11
67%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
47%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs G2: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP0thắng5thắngG2G2

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho G2 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của NIP và G2 trước trận

NIP · thắng 6/10G2 · thắng 7/10
THOTU2–0
BAurora Gaming1–2
BSpirit0–2
TVirtus.pro2–1
TSharks3–0
TNRG2–1
BTeam Next Level1–2
BEYEBALLERS0–1
TInner Circle Esports1–0
TKet Gaming1–0
TBIG2–0
TM802–1
BODDIK1–2
BMIBR1–2
BTeam Falcons0–3
TComplexity2–0
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–1
TRare Atom2–0
TGamerLegion2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %G2
75%4 mapWLWW
Ancient
50%14 mapLWLWW
0%2 mapLL
Dust II
87%15 mapWWWWW
75%4 mapWWLW
Nuke
30%10 mapLLLLL
50%2 mapWL
Inferno
75%12 mapWWLWL
0%2 mapLL
Mirage
60%10 mapWLWWW
0%2 mapLL
Anubis
29%7 mapLLWLL
75%4 mapWWLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA