Kết quả Passion UA vs Nexus (PSSN.UA-NXS): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 28/05/2025

59.8%Xác suất thắng trước trận40.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút
Passion UA
11
T7:5CT4:8
Nexus
13
MAP 2Dust II41 phút
Passion UA
13
CT8:4T5:3
Nexus
7
MAP 3Anubis47 phút
Passion UA
13
T10:2CT3:8
Nexus
10

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Passion UA 1656, Nexus 1610.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Passion UA thắng 3, Nexus thắng 3. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 6/10 trận, Nexus thắng 5/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Nexus

Passion UAVRS: #223
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi25
04/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiNexus
56% (229-179)Tỉ lệ thắng map45% (179-223)
36-30Map quyết định thắng–thua27-39
56%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT45%
40%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA3thắng3thắngNexusNexus

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Nexus trước trận

Passion UA · thắng 6/10Nexus · thắng 5/10
BAstrum0–2
BENCE1–2
TSpirit Academy2–1
TIberian Soul2–0
BTeam Next Level1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSashi Esport2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
TSabre Esports2–0
BZero Tenacity0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BNIP1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TMonte2–0
TZero Tenacity2–0
BENCE1–2
TAstrum2–0
BENCE1–2
TDynamo Eclot2–1
BDynamo Eclot0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Nexus
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%8 mapLLWWW
80%10 mapLWWWW
Mirage
60%5 mapLWLWW
38%8 mapLWLWW
Anubis
33%6 mapLLWWL
17%6 mapLLWLL
Dust II
71%7 mapWWWLW
33%3 mapLWL
Nuke
67%9 mapWWWWL
25%4 mapLWLL
Inferno
17%6 mapLLLLL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA