Kết quả Virtus.pro vs NIP (VP-NIP): PGL Astana 2025, ngày 10/05/2025

Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17211NIPNIPNIP#12 · Elo 17172
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
50.8%Xác suất thắng trước trận49.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train49 phút▶
Virtus.pro
6
CT6:6T0:7
NIP
13
MAP 2Dust II62 phút▶
Virtus.pro
13
T8:4CT5:7
NIP
11
MAP 3Ancient48 phút▶
Virtus.pro
9
CT5:7T4:6
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: Virtus.pro 1721, NIP 1717.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 4/10 trận, NIP thắng 8/10. NIP đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); NIP giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs NIP

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng–
31Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
19Tuổi20
01/2025Ở đội từ04/2024
1100eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
arrozdoce
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiNIP
47% (73-83)Tỉ lệ thắng map53% (101-91)
11-13Map quyết định thắng–thua11-17
61%Thắng loạt không mất map nào68%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT47%
34%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Virtus.pro và NIP trước trận

Virtus.pro · thắng 4/10NIP · thắng 8/10
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
TSharks3–0
TNRG2–1
BTeam Next Level1–2
BEYEBALLERS0–1
TInner Circle Esports1–0
TKet Gaming1–0
TSERA Esport Sweden1–0
TMetizport3–2
TB82–0
Tfnatic2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %NIP
64%14 mapWWLLL
Dust II
–
50%12 mapLWLWL
Inferno
100%1 mapW
30%10 mapLWLLW
Mirage
0%2 mapLL
40%10 mapWLLLL
Ancient
50%2 mapLW
29%7 mapLLLLW
Anubis
0%1 mapL
60%5 mapWLWLW
Train
100%1 mapW
–
Nuke
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA