Kết quả Nexus vs Dynamo Eclot (NXS-DNE): YaLLa Compass Qatar 2025, ngày 19/04/2025

38.4%Xác suất thắng trước trận61.6%
Map 1Dynamo EclotthắngMap 2NexusthắngMap 3Dynamo Eclotthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: Nexus 1545, Dynamo Eclot 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 2, Dynamo Eclot thắng 2. Nexus thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar: Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, Dynamo Eclot thắng 6/10. Dynamo Eclot đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Dynamo Eclot 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Dynamo Eclot

NexusElo: #116VRS: #111
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi23
01/2025Ở đội từ12/2024
1160eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiDynamo Eclot
43% (182-244)Tỉ lệ thắng map56% (262-210)
26-40Map quyết định thắng–thua45-33
56%Thắng loạt không mất map nào52%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

NexusNexus2thắng2thắngDynamo EclotDynamo Eclot

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nexus ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và Dynamo Eclot trước trận

Nexus · thắng 5/10Dynamo Eclot · thắng 6/10
TJANO Esports2–0
TMetizport1–0
TGTZ.Esports1–0
TENCE1–0
TSpirit Academy1–0
BBetBoom Team0–1
BInsilio0–2
BPARIVISION0–2
BSkyFury1–2
BWild Lotus0–2
TGUN5 Esports1–0
BNAVI Junior0–1
B9 Pandas0–1
TNemiga1–0
TPartizan Esport1–0
TkONO.ECF2–1
BLeo Team0–2
TkONO.ECF2–1
BSinners0–2
TUNiTY esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Dynamo Eclot
40%5 mapLLWWL
Nuke
38%8 mapLWLLW
100%2 mapWW
Mirage
63%8 mapLLWWW
17%6 mapLLLLL
Inferno
50%2 mapLW
33%3 mapWLL
Ancient
33%3 mapLWL
0%2 mapLL
Anubis
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Dust II
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA