Kết quả Spirit Academy vs ENCE (TS.A-ENCE): A1 Gaming League Season 10 2025, ngày 10/05/2025

64.2%Xác suất thắng trước trận35.8%
Map 1Spirit AcademySpirit AcademythắngMap 2ENCEENCEthắngMap 3ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spirit Academy vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Spirit Academy 1726, ENCE 1659.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Spirit Academy thắng 1, ENCE thắng 1. ENCE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit Academy thắng 9/10 trận, ENCE thắng 6/10. Spirit Academy đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit Academy 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit Academy vs ENCE

Spirit AcademyElo: #85VRS: #115
Kyousuke
alkarennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng–
37Trận 12 tháng–
9/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
17Tuổi20
04/2024Ở đội từ05/2024
–eDPI840
ENCEElo: #174VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Spirit AcademyĐộiENCE
66% (183-94)Tỉ lệ thắng map50% (94-95)
25-11Map quyết định thắng–thua16-11
64%Thắng loạt không mất map nào47%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit Academy vs ENCE: các lần gặp trước trận này

Spirit AcademySpirit AcademySpirit Academy1thắng1thắngENCEENCEENCE

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ENCE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Spirit Academy và ENCE trước trận

Spirit Academy · thắng 9/10ENCE · thắng 6/10
TARCRED3–0
BZero Tenacity0–2
TGUN5 Esports2–1
TFavbet2–0
TPARIVISION2–0
TARCRED2–0
TOG2–0
TNAVI Junior2–1
TGTZ.Esports1–0
TMetizport1–0
TPartizan Esport2–0
BECSTATIC0–2
BSangal0–2
Tfnatic2–1
TCYBERSHOKE Esports2–1
T9INE2–1
TRUSH B2–0
BM1 Gaming1–2
TZero Tenacity2–1
BNAVI Junior0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Spirit AcademyThắng %ENCE
43%7 mapLWWLL
Ancient
56%16 mapLWLLW
25%4 mapLWLL
Mirage
44%9 mapLWLLW
50%6 mapLWLWL
Train
50%4 mapWLWL
75%4 mapWWWL
Dust II
40%5 mapWWLLL
67%3 mapWLW
Anubis
67%6 mapWWWLL
33%6 mapLLWLW
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA