Kết quả ECSTATIC vs ENCE (ECS-ENCE): A1 Gaming League Season 10 2025, ngày 11/05/2025

58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Map 1ECSTATICthắngMap 2ENCEENCEthắngMap 3ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: ECSTATIC 1711, ENCE 1672.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 1, ENCE thắng 3. ECSTATIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 8/10 trận, ENCE thắng 7/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs ENCE

ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL
AnleleleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
09/2024Ở đội từ05/2024
1160eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiENCE
58% (222-163)Tỉ lệ thắng map50% (96-96)
38-30Map quyết định thắng–thua17-11
57%Thắng loạt không mất map nào45%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
43%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs ENCE: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC1thắng3thắngENCEENCEENCE

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ECSTATIC ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và ENCE trước trận

ECSTATIC · thắng 8/10ENCE · thắng 7/10
TBetBoom Team2–1
TMonte2–1
TFire Flux Esports2–1
BNAVI Junior1–2
TENCE2–0
T5002–1
TPartizan Esport2–0
T9INE2–0
BTeam Next Level0–2
TDynamo Eclot2–0
TSpirit Academy2–1
TPartizan Esport2–0
BECSTATIC0–2
BSangal0–2
Tfnatic2–1
TCYBERSHOKE Esports2–1
T9INE2–1
TRUSH B2–0
BM1 Gaming1–2
TZero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %ENCE
67%6 mapWWWLW
Ancient
56%16 mapLWLLW
50%2 mapLW
Mirage
44%9 mapLWLLW
75%8 mapWWWWW
Nuke
0%2 mapLL
0%5 mapLLLLL
Dust II
40%5 mapWWLLL
60%5 mapLWWLW
Train
50%4 mapWLWL
50%2 mapWL
Anubis
67%6 mapWWWLL
40%5 mapLLLWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA