Kết quả fnatic vs GUN5 Esports (FNC-GUN5): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 01/03/2025

50%Xác suất thắng trước trận50%
Xem lại
CCT Europe Series #19 season 2 2025 · Vòng 2fnaticfnaticfnaticGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

fnatic vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient39 phút
fnatic
4
CT4:8T0:5
GUN5 Esports
13
MAP 2Inferno43 phút
fnatic
13
T10:2CT3:5
GUN5 Esports
7
MAP 3Mirage33 phút
fnatic
13
CT7:5T6:1
GUN5 Esports
6

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm Elofnatic 1622 và GUN5 Esports 1622: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, GUN5 Esports thắng 5/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs GUN5 Esports

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
KRIMZ
blameF
blameFHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng100%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất1/1
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi20
05/2024Ở đội từ11/2024
508eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiGUN5 Esports
51% (110-106)Tỉ lệ thắng map56% (189-148)
27-15Map quyết định thắng–thua27-24
36%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
39%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của fnatic và GUN5 Esports trước trận

fnatic · thắng 6/10GUN5 Esports · thắng 5/10
TBC.Game Esports2–1
BDynamo Eclot1–2
TRUSH B2–1
BMonte1–2
T5002–0
BPartizan Esport0–2
TECSTATIC2–0
BQPT0–1
TSpirit Academy2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2
BNAVI Junior0–2
TPassion UA2–1
BGameAgents1–2
TBC.Game Esports2–1
B9INE0–2
TRUSH B2–0
BB80–2
TSinners2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %GUN5 Esports
67%9 mapWWLLW
Nuke
67%3 mapWLW
25%4 mapWLLL
Mirage
40%5 mapLLWLW
40%5 mapLLWLW
Ancient
50%2 mapWL
60%5 mapWWLWL
Inferno
0%1 mapL
80%5 mapLWWWW
Train
–
–
Anubis
60%5 mapWWLLW
–
Dust II
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA