Kết quả Wildcard vs Inner Circle Esports (WC-ICE): BC Game Masters Championship Season 2 2026, ngày 22/05/2026

48.4%Xác suất thắng trước trận51.6%
Map 1Inner Circle EsportsInner Circle EsportsthắngMap 2WildcardWildcardthắngMap 3WildcardWildcardthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wildcard vs Inner Circle Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Wildcard 1719, Inner Circle Esports 1726.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Wildcard thắng 7/10 trận, Inner Circle Esports thắng 4/10. Wildcard đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Wildcard giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wildcard vs Inner Circle Esports

WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
mhLAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng50%
75Trận 12 tháng66
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi21
04/2026Ở đội từ03/2026
–eDPI920
headtr1ckHồ sơ
Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WildcardĐộiInner Circle Esports
57% (109-83)Tỉ lệ thắng map52% (107-98)
12-10Map quyết định thắng–thua17-18
73%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
61%Round thắng ở bên CT49%
45%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Wildcard và Inner Circle Esports trước trận

Wildcard · thắng 7/10Inner Circle Esports · thắng 4/10ThắngThua
165616921728176417201731165616921728176417201731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM800–2
BVoca0–2
TVoca2–0
TFarmVille2–0
TFisher College3–0
TPassion UA2–1
TChicken Coop Esports2–0
TVoca2–0
TFRZ Unit2–0
BPARIVISION0–2
TOG2–1
BInfinite0–1
TKOLESIE1–0
BAcend0–1
THAVU1–0
BB80–2
TFaZe2–0
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
BAlliance1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WildcardThắng %Inner Circle Esports
0%2 mapLL
Dust II
54%13 mapLWLWW
33%3 mapLWL
Mirage
30%10 mapLWLLL
–
Ancient
55%11 mapWLWLW
25%4 mapWLLL
Nuke
25%4 mapWLLL
100%1 mapW
Overpass
67%3 mapWLW
–
Anubis
25%4 mapLLWL
33%3 mapLLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA