Kết quả Wildcard vs Voca (WC-VOCA): FRAG Season 20 2026, ngày 25/04/2026

WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 16842VocaVocaVoca#57 · Elo 17290
FRAG Season 20 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
40.3%Xác suất thắng trước trận59.7%
Map 1WildcardWildcardthắngMap 2WildcardWildcardthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wildcard vs Voca: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Wildcard 1684, Voca 1729.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Wildcard thắng 2, Voca thắng 2. Voca thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wildcard thắng 4/10 trận, Voca thắng 6/10. Voca đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Voca 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wildcard vs Voca

WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
mhLAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng61%
67Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi25
04/2026Ở đội từ02/2026
–eDPI1200
junior
juniorHồ sơ
VocaElo: #57VRS: #68
Infinite
juniorAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WildcardĐộiVoca
54% (101-86)Tỉ lệ thắng map65% (100-54)
11-11Map quyết định thắng–thua9-13
73%Thắng loạt không mất map nào75%
43 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
61%Round thắng ở bên CT46%
45%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wildcard vs Voca: các lần gặp trước trận này

WildcardWildcardWildcard2thắng2thắngVocaVocaVoca

4 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Voca ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Wildcard và Voca trước trận

Wildcard · thắng 4/10Voca · thắng 6/10ThắngThua
165616961736177616791729165616961736177616791729
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFRZ Unit2–0
BPARIVISION0–2
BThe MongolZ0–2
TFOKUS2–1
BB80–2
TNOMERCY1–0
TBetBoom Team1–0
BSangal0–1
BBESTIA0–1
BFOKUS0–2
TMarsborne2–1
BMarsborne1–2
Tregain2–0
TAkimbo Esports2–0
BBC.Game Esports1–2
B3DMAX1–2
BNRG0–2
TFisher College3–1
TBOSS2–0
TF5 Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

WildcardThắng %Voca
25%4 mapWLLL
Nuke
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Mirage
50%2 mapLW
0%2 mapLL
Dust II
67%3 mapWWL
33%3 mapLLW
Inferno
0%1 mapL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL
–
Ancient
0%2 mapLL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA