Kết quả Inner Circle Esports vs HAVU (ICE-HAVU): BC Game Masters Championship Season 2 2026, ngày 21/05/2026

78.8%Xác suất thắng trước trận21.2%
Map 1Inner Circle EsportsInner Circle Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Inner Circle Esports vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 228 điểm Elo: Inner Circle Esports 1738, HAVU 1510.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 4/10 trận, HAVU thắng 3/10. Inner Circle Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs HAVU

Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng46%
60Trận 12 tháng59
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2025
920eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐộiHAVU
52% (103-95)Tỉ lệ thắng map50% (142-140)
16-18Map quyết định thắng–thua22-25
56%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT48%
48%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Inner Circle Esports và HAVU trước trận

Inner Circle Esports · thắng 4/10HAVU · thắng 3/10ThắngThua
148415691653173817221504148415691653173817221504
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BB80–2
TFaZe2–0
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
BAlliance1–2
TBASEMENT BOYS2–1
BLiquid0–2
TPartizan Esport2–0
TNexus2–0
BPartizan Esport0–1
Bfnatic0–2
TOmega2–1
TFC Famalicão Esports2–0
BGenOne0–2
BRebels Gaming0–2
Bex-RUBY0–2
BUrsa1–2
BLiquid1–2
TLazer Cats2–0
BMonte0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %HAVU
54%13 mapWWLWL
Dust II
11%9 mapLWLLL
30%10 mapLLLWL
Mirage
25%8 mapLWLWL
25%4 mapLLLW
Nuke
62%13 mapWLWWL
55%11 mapWLWLW
Ancient
–
67%3 mapWLW
Overpass
33%3 mapWLL
25%4 mapLWLL
Anubis
0%1 mapL
–
Inferno
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA