Kết quả PARIVISION vs Wildcard (PRV-WC): PGL Bucharest 2026, ngày 08/04/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 18962WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 16720
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
88%Xác suất thắng trước trận12%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Vòng 5PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONWildcardWildcardWildcardWildcardWildcardVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage113 phút▶
PARIVISION
28
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T1:2OT3 CT2:1OT4 CT1:2OT4 T2:1OT5 T2:1OT5 CT2:1
Wildcard
26
MAP 2Dust II54 phút▶
PARIVISION
13
T4:8CT9:3
Wildcard
11

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 224 điểm Elo: PARIVISION 1896, Wildcard 1672.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 5/10 trận, Wildcard thắng 4/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Wildcard

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng58%
68Trận 12 tháng65
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi24
01/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI1080
WildcardElo: #39VRS: #58
mhLAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiWildcard
61% (186-117)Tỉ lệ thắng map55% (105-87)
35-20Map quyết định thắng–thua12-11
55%Thắng loạt không mất map nào72%
51 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT60%
49%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của PARIVISION và Wildcard trước trận

PARIVISION · thắng 5/10Wildcard · thắng 4/10ThắngThua
166717611855194918901675166717611855194918901675
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX0–2
BFUT Esports0–2
TFOKUS2–0
TLegacy2–1
BNatus Vincere1–2
TTeam Falcons2–0
BVitality0–2
TSpirit2–0
TNIP2–1
BHeroic0–2
BThe MongolZ0–2
TFOKUS2–1
BB80–2
TNOMERCY1–0
TBetBoom Team1–0
BSangal0–1
BBESTIA0–1
BFOKUS0–2
BAaB Esport0–1
TExilium1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Wildcard
68%28 mapLWWLL
Dust II
0%1 mapL
43%23 mapLWLLL
Mirage
50%2 mapWL
52%21 mapLWWWL
Inferno
33%3 mapWLL
75%16 mapWWWWW
Ancient
–
44%9 mapWLLLL
Overpass
100%1 mapW
75%4 mapWLWW
Anubis
–
–
Nuke
25%4 mapLLLW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA